trung tu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trung tu (Danh từ)

Địa điểm hoặc một tổ chức nơi các cá nhân hoặc học sinh tham gia để được đào tạo, giáo dục.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi năm, trung tu lại tổ chức các khóa học cho sinh viên tại trường."
  • 2."Tôi đã đăng ký vào trung tu để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình."
  • 3."Trung tu này nổi tiếng với các giảng viên tận tâm và chương trình đào tạo chất lượng."
2
Động từ

Nghĩa 2: trung tu (Động từ)

Quá trình sửa chữa, bảo trì một vật gì đó để nó trở lại trạng thái tốt hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần trung tu lại chiếc xe trước khi đi du lịch."
  • 2."Ngôi nhà cũ được trung tu lại để trở nên khang trang hơn."
  • 3."Họ đã quyết định trung tu công viên để mọi người có không gian vui chơi thoải mái."

Lưu ý khi sử dụng "trung tu"

Lưu ý về động từ

"trung tu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trung tu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trung tu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trung tu"

trung tu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Địa điểm hoặc một tổ chức nơi các cá nhân hoặc học sinh tham gia để được đào tạo, giáo dục. Ví dụ: "Mỗi năm, trung tu lại tổ chức các khóa học cho sinh viên tại trường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này