trường ốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: trường ốc (Danh từ)
(Khẩu ngữ) có nghĩa gần giống như trường sở, chỉ nơi làm việc hoặc tổ chức.
- 1."Trường sở"
- 2."Xây dựng trường ốc"
- 3."Trường ốc khang trang sạch đẹp"
- 4."Nhân viên làm việc tại trường ốc mới này."
Lưu ý khi sử dụng "trường ốc"
Lưu ý về danh từ
"trường ốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trường ốc"
trường ốc là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có nghĩa gần giống như trường sở, chỉ nơi làm việc hoặc tổ chức. Ví dụ: "Trường sở"
Từ liên quan
trường đấu
Một khái niệm ít sử dụng, tương tự như đấu trường.
trường độ
Độ dài, thường được sử dụng để chỉ độ dài của âm thanh.
trường đời
Xã hội, được coi là nơi con người tiếp nhận kiến thức và kinh nghiệm thực tế.
trưởng
Người đứng đầu một đơn vị hoặc tổ chức.
trưởng giả
(Từ cũ) người từ hoàn cảnh bình dân trở nên giàu có nhờ buôn bán, kinh doanh trong xã hội xưa.
trưởng lão
Người đàn ông đã trải qua một thời gian dài tu hành theo đạo Phật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.