truy hỏi
Định nghĩa
Nghĩa 1: truy hỏi (Động từ)
Hỏi một cách vặn vẹo, gắt gao, buộc người khác phải nói ra sự thật.
- 1."Bị truy hỏi gắt gao."
- 2."Cảnh sát đã truy hỏi để làm rõ vụ việc."
- 3."Tôi cảm thấy không thoải mái khi bị truy hỏi quá mức."
Lưu ý khi sử dụng "truy hỏi"
Lưu ý về động từ
"truy hỏi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "truy hỏi"
truy hỏi là động từ trong tiếng Việt. Hỏi một cách vặn vẹo, gắt gao, buộc người khác phải nói ra sự thật. Ví dụ: "Bị truy hỏi gắt gao."
Từ liên quan
truy hoan
(Từ cũ) theo đuổi những thú vui ăn chơi và sống cuộc sống hưởng lạc.
truy hoàn
(Từ cổ, ít được sử dụng) có nghĩa là bồi hoàn.
truy hô
Hành động vừa rượt đuổi vừa hô hoán để thông báo hoặc gây sự chú ý.
truy kích
Hành động đuổi theo và tấn công quân địch khi chúng đang rút lui.
truy lãnh
(Phương ngữ) Chỉ hành động tìm kiếm, đuổi theo một điều gì đó, thường là để lấy lại hoặc nắm bắt.
truy lùng
Hành động đuổi theo và bắt giữ, thường để tìm kiếm một người hoặc một vật nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.