truy hỏi

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: truy hỏi (Động từ)

Hỏi một cách vặn vẹo, gắt gao, buộc người khác phải nói ra sự thật.

Ví dụ (3)
  • 1."Bị truy hỏi gắt gao."
  • 2."Cảnh sát đã truy hỏi để làm rõ vụ việc."
  • 3."Tôi cảm thấy không thoải mái khi bị truy hỏi quá mức."

Lưu ý khi sử dụng "truy hỏi"

Lưu ý về động từ

"truy hỏi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "truy hỏi"

truy hỏi là động từ trong tiếng Việt. Hỏi một cách vặn vẹo, gắt gao, buộc người khác phải nói ra sự thật. Ví dụ: "Bị truy hỏi gắt gao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này