trung thực
Định nghĩa
Nghĩa 1: trung thực (Tính từ)
Đúng với sự thật, không bị sai lệch hay che giấu.
- 1."Báo cáo thiếu trung thực."
- 2."Âm thanh trung thực."
- 3."Cô ấy luôn trung thực trong mọi lời nói."
- 4."Chúng ta cần những phản hồi trung thực để cải thiện."
Lưu ý khi sử dụng "trung thực"
Lưu ý về tính từ
"trung thực" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trung thực"
trung thực là tính từ trong tiếng Việt. Đúng với sự thật, không bị sai lệch hay che giấu. Ví dụ: "Báo cáo thiếu trung thực."
Từ liên quan
trung thu
(Thường viết hoa) Rằm tháng Tám; ngày lễ truyền thống của trẻ em, được tổ chức vào tháng Tám âm lịch.
trung thành
Đúng với sự thật vốn có, không thêm bớt hay thay đổi.
trung thần
Người bề tôi trung thành với vua, thể hiện lòng trung thành và tận tụy.
trung tiện
Hành động hoặc trạng thái đi vệ sinh, thường được sử dụng để chỉ việc đi đại tiện.
trung trực
Vuông góc với một đoạn thẳng tại điểm giữa của đoạn thẳng đó.
trung tu
Địa điểm hoặc một tổ chức nơi các cá nhân hoặc học sinh tham gia để được đào tạo, giáo dục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.