trùng roi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trùng roi (Danh từ)

Nhóm sinh vật đơn bào có cấu tạo đơn giản nhất, với cơ thể chứa chất nguyên sinh và kéo dài thành hình cái roi, giúp chúng di động trong nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Trùng roi thường được tìm thấy trong nước ngọt và nước biển."
  • 2."Sự di chuyển của trùng roi rất linh hoạt, nhờ vào cấu trúc đặc biệt của chúng."

Lưu ý khi sử dụng "trùng roi"

Lưu ý về danh từ

"trùng roi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trùng roi"

trùng roi là danh từ trong tiếng Việt. Nhóm sinh vật đơn bào có cấu tạo đơn giản nhất, với cơ thể chứa chất nguyên sinh và kéo dài thành hình cái roi, giúp chúng di động trong nước. Ví dụ: "Trùng roi thường được tìm thấy trong nước ngọt và nước biển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này