trường vốn
Định nghĩa
Nghĩa 1: trường vốn (Tính từ)
Có nhiều vốn để đầu tư, làm ăn lâu dài.
- 1."Muốn làm ăn lớn phải trường vốn."
- 2."Ngành nghề này cần nhà đầu tư trường vốn để phát triển."
- 3."Các doanh nghiệp trường vốn thường có khả năng vượt qua khó khăn kinh tế tốt hơn."
Lưu ý khi sử dụng "trường vốn"
Lưu ý về tính từ
"trường vốn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trường vốn"
trường vốn là tính từ trong tiếng Việt. Có nhiều vốn để đầu tư, làm ăn lâu dài. Ví dụ: "Muốn làm ăn lớn phải trường vốn."
Từ liên quan
trường thành
Bức tường thành dài và vững chắc, thường được xây dựng để bảo vệ.
trường thọ
(Trang trọng) sống lâu, kéo dài tuổi thọ.
trường tồn
(Văn chương, Trang trọng) tồn tại lâu dài, vĩnh viễn.
trường đoạn
Phần của tác phẩm điện ảnh có cấu trúc tương đối hoàn chỉnh và độc lập, thể hiện một khía cạnh của nội dung tác phẩm.
trường đoản cú
Một thuật ngữ trong ngôn ngữ học để chỉ các thể từ được sử dụng trong một ngữ cảnh nhất định.
trường đua
Nơi để luyện tập và tổ chức các cuộc đua ngựa, xe đạp, mô tô, v.v.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.