trust

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trust (Danh từ)

Hình thức hợp tác giữa nhiều doanh nghiệp để giảm sự cạnh tranh, kiểm soát thị trường và định giá sản phẩm.

Ví dụ (2)
  • 1."Các công ty lớn thường thành lập trust để gia tăng sức mạnh thị trường."
  • 2."Trust giúp các doanh nghiệp phối hợp trong việc sản xuất và phân phối hàng hóa."

Lưu ý khi sử dụng "trust"

Lưu ý về danh từ

"trust" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trust"

trust là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức hợp tác giữa nhiều doanh nghiệp để giảm sự cạnh tranh, kiểm soát thị trường và định giá sản phẩm. Ví dụ: "Các công ty lớn thường thành lập trust để gia tăng sức mạnh thị trường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này