trượt giá
Định nghĩa
Nghĩa 1: trượt giá (Danh từ)
Hiện tượng giá cả của hàng hóa giảm xuống so với trước đó, thường do tác động của thị trường hoặc các yếu tố kinh tế khác.
- 1."Trượt giá đã khiến cho nhiều người tiêu dùng phải cân nhắc lại các khoản chi tiêu hàng ngày."
- 2."Do trượt giá, giá thực phẩm đã giảm đáng kể so với năm ngoái."
- 3."Nhiều nhà đầu tư lo ngại về nguy cơ trượt giá của bất động sản trong thời gian tới."
Nghĩa 2: trượt giá (Động từ)
Hành động xảy ra khi giá cả của hàng hóa giảm.
- 1."Khi sản phẩm không còn được ưa chuộng, nó có thể trượt giá nhanh chóng."
- 2."Chúng ta cần theo dõi xem khi nào giá vàng sẽ trượt giá tiếp."
- 3."Các chuyên gia dự đoán rằng thị trường sẽ trượt giá trong quý tới."
Lưu ý khi sử dụng "trượt giá"
Lưu ý về động từ
"trượt giá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"trượt giá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trượt giá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trượt giá"
trượt giá là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hiện tượng giá cả của hàng hóa giảm xuống so với trước đó, thường do tác động của thị trường hoặc các yếu tố kinh tế khác. Ví dụ: "Trượt giá đã khiến cho nhiều người tiêu dùng phải cân nhắc lại các khoản chi tiêu hàng ngày."
Từ liên quan
trượng phu
Từ dùng trong văn chương để chỉ người phụ nữ gọi chồng, hay lang quân; thường ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
trượt
(Khẩu ngữ) thể hiện việc không đạt yêu cầu trong một kỳ thi, không đỗ.
trượt băng
Hành động trượt trên băng bằng một loại giày chuyên dụng, thường được thực hiện trong các môn thể thao khác nhau.
trượt tuyết
Hành động trượt trên tuyết bằng hai thanh gỗ và hai cây gậy, thường là môn thể thao giải trí hoặc thi đấu.
trạc
Đồ đan bằng tre có miệng rộng và nông, thường được dùng để khiêng đất.
trại
Nơi tổ chức để nhiều người ở tập trung trong một khoảng thời gian theo một yêu cầu nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.