trượt giá

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trượt giá (Danh từ)

Hiện tượng giá cả của hàng hóa giảm xuống so với trước đó, thường do tác động của thị trường hoặc các yếu tố kinh tế khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Trượt giá đã khiến cho nhiều người tiêu dùng phải cân nhắc lại các khoản chi tiêu hàng ngày."
  • 2."Do trượt giá, giá thực phẩm đã giảm đáng kể so với năm ngoái."
  • 3."Nhiều nhà đầu tư lo ngại về nguy cơ trượt giá của bất động sản trong thời gian tới."
2
Động từ

Nghĩa 2: trượt giá (Động từ)

Hành động xảy ra khi giá cả của hàng hóa giảm.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi sản phẩm không còn được ưa chuộng, nó có thể trượt giá nhanh chóng."
  • 2."Chúng ta cần theo dõi xem khi nào giá vàng sẽ trượt giá tiếp."
  • 3."Các chuyên gia dự đoán rằng thị trường sẽ trượt giá trong quý tới."

Lưu ý khi sử dụng "trượt giá"

Lưu ý về động từ

"trượt giá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trượt giá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trượt giá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trượt giá"

trượt giá là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hiện tượng giá cả của hàng hóa giảm xuống so với trước đó, thường do tác động của thị trường hoặc các yếu tố kinh tế khác. Ví dụ: "Trượt giá đã khiến cho nhiều người tiêu dùng phải cân nhắc lại các khoản chi tiêu hàng ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này