trung tiện

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trung tiện (Danh từ)

Hành động hoặc trạng thái đi vệ sinh, thường được sử dụng để chỉ việc đi đại tiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe, có lẽ tôi nên nghỉ một chút để đi trung tiện."
  • 2."Trẻ con thường cần được nhắc nhở khi nào nên đi trung tiện."
  • 3."Trong giờ học, giáo viên thường hỏi xem ai cảm thấy cần đi trung tiện không."
2
Động từ

Nghĩa 2: trung tiện (Động từ)

Hành động thực hiện việc đi vệ sinh.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần trung tiện một chút trước khi tiếp tục làm việc."
  • 2."Anh ấy đã trung tiện ngay sau khi ăn xong bữa trưa."
  • 3."Trẻ nhỏ thường không biết tự trung tiện nên phụ huynh phải hỗ trợ."

Lưu ý khi sử dụng "trung tiện"

Lưu ý về động từ

"trung tiện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trung tiện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trung tiện" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trung tiện"

trung tiện là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc trạng thái đi vệ sinh, thường được sử dụng để chỉ việc đi đại tiện. Ví dụ: "Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe, có lẽ tôi nên nghỉ một chút để đi trung tiện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này