trùng tu
Định nghĩa
Nghĩa 1: trùng tu (Động từ)
Thực hiện việc tu sửa hoặc phục hồi lại công trình kiến trúc.
- 1."Trùng tu ngôi chùa cổ."
- 2."Cung điện được trùng tu nhiều lần."
- 3."Chúng tôi sẽ trùng tu nhà thờ vào mùa hè này."
- 4."Công trình cổ được trùng tu để bảo tồn giá trị lịch sử."
Lưu ý khi sử dụng "trùng tu"
Lưu ý về động từ
"trùng tu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trùng tu"
trùng tu là động từ trong tiếng Việt. Thực hiện việc tu sửa hoặc phục hồi lại công trình kiến trúc. Ví dụ: "Trùng tu ngôi chùa cổ."
Từ liên quan
trùng trùng
Từ chỉ sự liên tiếp, chồng chéo lên nhau, tạo thành nhiều lớp lớp không có điểm dừng.
trùng trùng điệp điệp
Từ diễn tả sự trùng lặp, chồng chất, nhưng mang ý nhấn mạnh hơn so với 'trùng điệp'.
trùng trục
Động vật có hình dạng tương tự như trai nhưng nhỏ hơn, với vỏ dài, sống trong các sông, hồ nước ngọt, và thịt có thể ăn được.
trùng điệp
Liên tiếp nhau, tạo thành lớp lớp như không bao giờ kết thúc.
trú
Lánh tạm vào nơi được che chắn để tránh mưa, bão, hoặc các nguy hiểm khác.
trú chân
(Khẩu ngữ) dừng lại để nghỉ tạm, ở lại một chỗ trong thời gian ngắn rồi sẽ tiếp tục đi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.