trượng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trượng (Danh từ)

Gậy dài làm từ gỗ, trong quá khứ thường được sử dụng để đánh người chịu hình phạt.

Ví dụ (2)
  • 1."Đánh hai mươi trượng."
  • 2."Người lính bị xử phạt bằng trượng do lỗi vi phạm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trượng (Danh từ)

Đơn vị đo độ dài, tương đương với mười thước Trung Quốc cổ (khoảng 3,33 mét).

Ví dụ (2)
  • 1."Trời cao muôn trượng."
  • 2."Cây cổ thụ này cao khoảng ba trượng."

Lưu ý khi sử dụng "trượng"

Lưu ý về danh từ

"trượng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trượng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trượng"

trượng là danh từ trong tiếng Việt. Gậy dài làm từ gỗ, trong quá khứ thường được sử dụng để đánh người chịu hình phạt. Ví dụ: "Đánh hai mươi trượng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này