trung nông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trung nông (Danh từ)

(Từ cũ) Nông dân sở hữu đủ ruộng đất, trâu bò và công cụ để tự lao động và sinh sống dưới chế độ cũ; khác biệt với phú nông và bần nông.

Ví dụ (3)
  • 1."Xuất thân từ gia đình trung nông."
  • 2."Thành phần trung nông rất quan trọng trong xã hội."
  • 3."Nhiều trung nông đã cải thiện đời sống nhờ áp dụng khoa học kỹ thuật."

Lưu ý khi sử dụng "trung nông"

Lưu ý về danh từ

"trung nông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trung nông"

trung nông là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Nông dân sở hữu đủ ruộng đất, trâu bò và công cụ để tự lao động và sinh sống dưới chế độ cũ; khác biệt với phú nông và bần nông. Ví dụ: "Xuất thân từ gia đình trung nông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này