trưởng đoàn ngoại giao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trưởng đoàn ngoại giao (Danh từ)

Người đứng đầu đoàn ngoại giao, giữ chức vụ lâu nhất trong số các đại sứ tại nước sở tại.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông là trưởng đoàn ngoại giao của nước mình trong cuộc họp quốc tế."
  • 2."Trưởng đoàn ngoại giao thường làm việc chặt chẽ với các quan chức địa phương để thúc đẩy quan hệ đối ngoại."

Lưu ý khi sử dụng "trưởng đoàn ngoại giao"

Lưu ý về danh từ

"trưởng đoàn ngoại giao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trưởng đoàn ngoại giao"

trưởng đoàn ngoại giao là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu đoàn ngoại giao, giữ chức vụ lâu nhất trong số các đại sứ tại nước sở tại. Ví dụ: "Ông là trưởng đoàn ngoại giao của nước mình trong cuộc họp quốc tế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này