trùng lắp

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trùng lắp (Danh từ)

Sự trùng lặp hoặc lặp lại một điều gì đó nhiều lần.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc trùng lắp thông tin trong tài liệu gây khó khăn cho việc tìm kiếm."
  • 2."Chúng ta cần loại bỏ những phần trùng lắp để báo cáo ngắn gọn hơn."
  • 3."Trong cuộc họp, có nhiều ý kiến trùng lắp mà không ai nhận ra."
2
Động từ

Nghĩa 2: trùng lắp (Động từ)

Hành động lặp lại một việc nào đó đã thực hiện trước đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã trùng lắp một vài công việc trong lịch trình của mình."
  • 2."Khi gửi email, bạn không nên trùng lắp nội dung để tránh nhầm lẫn."
  • 3."Nếu bạn trùng lắp quá nhiều lần, điều đó có thể làm mất thời gian của bạn."

Lưu ý khi sử dụng "trùng lắp"

Lưu ý về động từ

"trùng lắp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trùng lắp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trùng lắp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trùng lắp"

trùng lắp là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự trùng lặp hoặc lặp lại một điều gì đó nhiều lần. Ví dụ: "Việc trùng lắp thông tin trong tài liệu gây khó khăn cho việc tìm kiếm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này