trưởng tộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trưởng tộc (Danh từ)

Người đứng đầu một gia đình lớn hoặc một cộng đồng, có trách nhiệm lãnh đạo và quản lý các công việc của thành viên trong gia đình hoặc cộng đồng đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông của tôi là trưởng tộc và luôn tổ chức các buổi họp mặt gia đình."
  • 2."Trong làng, trưởng tộc có vai trò rất quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp."
  • 3."Mọi người đều kính trọng trưởng tộc vì sự khôn ngoan và công bằng của ông."

Lưu ý khi sử dụng "trưởng tộc"

Lưu ý về danh từ

"trưởng tộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trưởng tộc"

trưởng tộc là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu một gia đình lớn hoặc một cộng đồng, có trách nhiệm lãnh đạo và quản lý các công việc của thành viên trong gia đình hoặc cộng đồng đó. Ví dụ: "Ông của tôi là trưởng tộc và luôn tổ chức các buổi họp mặt gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này