trứng lộn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trứng lộn (Danh từ)

Một loại trứng vịt được luộc một phần, bên trong còn lòng đỏ chín và lòng trắng chưa đông lại, thường được ăn kèm với nước mắm và rau thơm.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình rất thích ăn trứng lộn vào buổi sáng."
  • 2."Trứng lộn rất bổ dưỡng, thích hợp cho những ai cần năng lượng cho cả ngày."
  • 3."Chị ấy thường mua trứng lộn từ quán bên đường mỗi khi đi làm."

Lưu ý khi sử dụng "trứng lộn"

Lưu ý về danh từ

"trứng lộn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trứng lộn"

trứng lộn là danh từ trong tiếng Việt. Một loại trứng vịt được luộc một phần, bên trong còn lòng đỏ chín và lòng trắng chưa đông lại, thường được ăn kèm với nước mắm và rau thơm. Ví dụ: "Mình rất thích ăn trứng lộn vào buổi sáng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này