trưng khẩn

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trưng khẩn (Động từ)

Hành động nhận đất hoang không có chủ để khai thác theo quy định của pháp luật, thường diễn ra dưới thời phong kiến và thực dân.

Ví dụ (3)
  • 1."Trưng khẩn đất hoang."
  • 2."Người dân đã bắt đầu trưng khẩn những vùng đất hoang để sản xuất lương thực."
  • 3."Nhiều người đã trưng khẩn đất bỏ hoang ở khu vực này."

Lưu ý khi sử dụng "trưng khẩn"

Lưu ý về động từ

"trưng khẩn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "trưng khẩn"

trưng khẩn là động từ trong tiếng Việt. Hành động nhận đất hoang không có chủ để khai thác theo quy định của pháp luật, thường diễn ra dưới thời phong kiến và thực dân. Ví dụ: "Trưng khẩn đất hoang."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này