trung tuyến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trung tuyến (Danh từ)

Đường thẳng nối một đỉnh của tam giác với điểm giữa của cạnh đối diện.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong tam giác ABC, trung tuyến từ đỉnh A tới điểm giữa của cạnh BC là đoạn thẳng AM."
  • 2."Mỗi tam giác có ba trung tuyến, và chúng cắt nhau tại trọng tâm."

Lưu ý khi sử dụng "trung tuyến"

Lưu ý về danh từ

"trung tuyến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trung tuyến"

trung tuyến là danh từ trong tiếng Việt. Đường thẳng nối một đỉnh của tam giác với điểm giữa của cạnh đối diện. Ví dụ: "Trong tam giác ABC, trung tuyến từ đỉnh A tới điểm giữa của cạnh BC là đoạn thẳng AM."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này