trung nguyên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trung nguyên (Danh từ)

Vùng trung du, nằm giữa các miền khác nhau, thường chỉ về địa lý nơi có địa hình trung bình hoặc không quá cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà tôi ở trung nguyên nên khí hậu rất mát mẻ."
  • 2."Chúng ta sẽ đi phượt lên trung nguyên trong kỳ nghỉ này."
  • 3."Các loại cây trồng ở trung nguyên thường phát triển tốt hơn do độ ẩm vừa phải."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trung nguyên (Danh từ)

Có thể chỉ đến những người hoặc sự việc có nguồn gốc từ vùng trung nguyên.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều món ăn đặc sản của trung nguyên được yêu thích bởi sự độc đáo."
  • 2."Mẹ tôi là người trung nguyên, nên nấu ăn rất ngon."
  • 3."Người trung nguyên nổi tiếng với sự hiếu khách và thân thiện."

Lưu ý khi sử dụng "trung nguyên"

Lưu ý về danh từ

"trung nguyên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trung nguyên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trung nguyên"

trung nguyên là danh từ trong tiếng Việt. Vùng trung du, nằm giữa các miền khác nhau, thường chỉ về địa lý nơi có địa hình trung bình hoặc không quá cao. Ví dụ: "Nhà tôi ở trung nguyên nên khí hậu rất mát mẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này