truy đuổi
Định nghĩa
Nghĩa 1: truy đuổi (Động từ)
Hành động đuổi bắt một cách quyết liệt.
- 1."Truy đuổi quân giặc."
- 2."Bị truy đuổi ráo riết."
- 3."Cảnh sát đã truy đuổi tên tội phạm suốt một con phố."
- 4."Chó săn sẽ truy đuổi con mồi cho đến khi bắt được."
Lưu ý khi sử dụng "truy đuổi"
Lưu ý về động từ
"truy đuổi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "truy đuổi"
truy đuổi là động từ trong tiếng Việt. Hành động đuổi bắt một cách quyết liệt. Ví dụ: "Truy đuổi quân giặc."
Từ liên quan
truy xét
Hành động xem xét, điều tra kỹ lưỡng để tìm ra sự thật.
truy ép
Hành động dùng sức mạnh hoặc áp lực để bức ép người khác, tương tự như truy bức.
truy điệu
(làm lễ) thể hiện lòng thương tiếc và tưởng nhớ đến những người đã khuất và công lao của họ.
truyền
Lệnh cho ai đó thực hiện một hành động.
truyền bá
Phổ biến và lan tỏa một điều gì đó rộng rãi đến nhiều người và nhiều nơi.
truyền cảm
Làm cho người nghe, người xem, hoặc người đọc có những cảm xúc mạnh mẽ và sự rung động trong lòng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.