trường thi
Định nghĩa
Nghĩa 1: trường thi (Danh từ)
Nơi diễn ra các kỳ thi trong thời kỳ phong kiến.
- 1."Sĩ tử lều chõng vào trường thi."
- 2."Mỗi năm, trường thi thu hút nhiều thí sinh từ khắp nơi đến dự thi."
- 3."Người xưa thường nói, trường thi là nơi quyết định số phận của các sĩ tử."
Lưu ý khi sử dụng "trường thi"
Lưu ý về danh từ
"trường thi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trường thi"
trường thi là danh từ trong tiếng Việt. Nơi diễn ra các kỳ thi trong thời kỳ phong kiến. Ví dụ: "Sĩ tử lều chõng vào trường thi."
Từ liên quan
trường sinh bất tử
Khái niệm về sự sống vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian hay cái chết.
trường sinh học
Trường sinh học là lĩnh vực nghiên cứu về sự sống và các quá trình sinh học trong môi trường tự nhiên.
trường sở
Trụ sở của một trường học, nơi diễn ra các hoạt động giáo dục.
trường thành
Bức tường thành dài và vững chắc, thường được xây dựng để bảo vệ.
trường thọ
(Trang trọng) sống lâu, kéo dài tuổi thọ.
trường tồn
(Văn chương, Trang trọng) tồn tại lâu dài, vĩnh viễn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.