trứng khôn hơn vịt

Danh từThán từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trứng khôn hơn vịt (Danh từ)

Một câu châm ngôn thường được sử dụng để chỉ những người thông minh hơn những người khác, ám chỉ đến việc trí tuệ có thể vượt xa về bản năng.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy luôn đưa ra lời khuyên thông minh hơn bạn bè, đúng là trứng khôn hơn vịt."
  • 2."Trong cuộc họp, ý tưởng của cô ấy sáng tạo hơn, thật sự là trứng khôn hơn vịt."
  • 3."Cậu ấy đã giải quyết vấn đề một cách xuất sắc, chứng tỏ trứng khôn hơn vịt."
2
Thán từ

Nghĩa 2: trứng khôn hơn vịt (Thán từ)

Một cách diễn đạt để bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với những người có hiểu biết hoặc kỹ năng vượt trội.

Ví dụ (3)
  • 1."Wow, anh ấy thật tài giỏi, trứng khôn hơn vịt thật!"
  • 2."Cô ấy nấu ăn siêu ngon, đúng là trứng khôn hơn vịt."
  • 3."Nhìn cách cậu ấy chơi đàn, trứng khôn hơn vịt quá đi!"

Lưu ý khi sử dụng "trứng khôn hơn vịt"

Lưu ý về danh từ

"trứng khôn hơn vịt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trứng khôn hơn vịt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trứng khôn hơn vịt"

trứng khôn hơn vịt là danh từ, thán từ trong tiếng Việt. Một câu châm ngôn thường được sử dụng để chỉ những người thông minh hơn những người khác, ám chỉ đến việc trí tuệ có thể vượt xa về bản năng. Ví dụ: "Ông ấy luôn đưa ra lời khuyên thông minh hơn bạn bè, đúng là trứng khôn hơn vịt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này