trứng khôn hơn vịt
Định nghĩa
Nghĩa 1: trứng khôn hơn vịt (Danh từ)
Một câu châm ngôn thường được sử dụng để chỉ những người thông minh hơn những người khác, ám chỉ đến việc trí tuệ có thể vượt xa về bản năng.
- 1."Ông ấy luôn đưa ra lời khuyên thông minh hơn bạn bè, đúng là trứng khôn hơn vịt."
- 2."Trong cuộc họp, ý tưởng của cô ấy sáng tạo hơn, thật sự là trứng khôn hơn vịt."
- 3."Cậu ấy đã giải quyết vấn đề một cách xuất sắc, chứng tỏ trứng khôn hơn vịt."
Nghĩa 2: trứng khôn hơn vịt (Thán từ)
Một cách diễn đạt để bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với những người có hiểu biết hoặc kỹ năng vượt trội.
- 1."Wow, anh ấy thật tài giỏi, trứng khôn hơn vịt thật!"
- 2."Cô ấy nấu ăn siêu ngon, đúng là trứng khôn hơn vịt."
- 3."Nhìn cách cậu ấy chơi đàn, trứng khôn hơn vịt quá đi!"
Lưu ý khi sử dụng "trứng khôn hơn vịt"
Lưu ý về danh từ
"trứng khôn hơn vịt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trứng khôn hơn vịt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trứng khôn hơn vịt"
trứng khôn hơn vịt là danh từ, thán từ trong tiếng Việt. Một câu châm ngôn thường được sử dụng để chỉ những người thông minh hơn những người khác, ám chỉ đến việc trí tuệ có thể vượt xa về bản năng. Ví dụ: "Ông ấy luôn đưa ra lời khuyên thông minh hơn bạn bè, đúng là trứng khôn hơn vịt."
Từ liên quan
trứng cá
Nốt nhỏ trông giống như trứng cá, thường xuất hiện trên da mặt của người đang trong độ tuổi dậy thì.
trứng gà trứng vịt
Trứng gà trứng vịt là một thuật ngữ dùng để chỉ cả hai loại trứng gà và trứng vịt, thường được sử dụng trong ẩm thực Việt Nam.
trứng khôn hơn rận
Một câu nói hài hước hoặc châm biếm chỉ sự thông minh hoặc khôn khéo của một người, vượt trội hơn so với những người xung quanh.
trứng lộn
Một loại trứng vịt được luộc một phần, bên trong còn lòng đỏ chín và lòng trắng chưa đông lại, thường được ăn kèm với nước mắm và rau thơm.
trứng nước
Trứng nước là một món ăn truyền thống, thường được chế biến từ trứng gà hoặc vịt, có lớp vỏ mềm và nhân bên trong thường là nước hoặc hỗn hợp. Món này có thể được ăn sống hoặc chế biến thành nhiều món khác nhau.
trứng sáo
Trứng sáo là trứng của con sáo, thường được dùng trong ẩm thực hoặc để làm món ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.