trung ương tập quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trung ương tập quyền (Danh từ)

Chế độ chính trị trong đó quyền lực chính trị được tập trung vào chính phủ trung ương.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong một chế độ trung ương tập quyền, các quyết định quan trọng thường do chính phủ trung ương đưa ra."
  • 2."Nhiều quốc gia áp dụng hệ thống trung ương tập quyền để duy trì sự ổn định chính trị."

Lưu ý khi sử dụng "trung ương tập quyền"

Lưu ý về danh từ

"trung ương tập quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trung ương tập quyền"

trung ương tập quyền là danh từ trong tiếng Việt. Chế độ chính trị trong đó quyền lực chính trị được tập trung vào chính phủ trung ương. Ví dụ: "Trong một chế độ trung ương tập quyền, các quyết định quan trọng thường do chính phủ trung ương đưa ra."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này