trứng sáo
Định nghĩa
Nghĩa 1: trứng sáo (Danh từ)
Trứng sáo là trứng của con sáo, thường được dùng trong ẩm thực hoặc để làm món ăn.
- 1."Món canh trứng sáo rất ngon và bổ dưỡng."
- 2."Hôm qua tôi mua trứng sáo về chế biến món ăn cho gia đình."
- 3."Trứng sáo có thể được chiên hoặc xào tùy ý."
Nghĩa 2: trứng sáo (Danh từ)
Trứng sáo còn được hiểu là một món ăn truyền thống, thường được chế biến với nhiều loại gia vị.
- 1."Nhà hàng này nổi tiếng với món trứng sáo sốt cà chua."
- 2."Trứng sáo nấu kiểu xưa rất hấp dẫn và lạ miệng."
- 3."Tôi thích ăn trứng sáo với cơm trắng và rau sống."
Lưu ý khi sử dụng "trứng sáo"
Lưu ý về danh từ
"trứng sáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trứng sáo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trứng sáo"
trứng sáo là danh từ trong tiếng Việt. Trứng sáo là trứng của con sáo, thường được dùng trong ẩm thực hoặc để làm món ăn. Ví dụ: "Món canh trứng sáo rất ngon và bổ dưỡng."
Từ liên quan
trứng khôn hơn vịt
Một câu châm ngôn thường được sử dụng để chỉ những người thông minh hơn những người khác, ám chỉ đến việc trí tuệ có thể vượt xa về bản năng.
trứng lộn
Một loại trứng vịt được luộc một phần, bên trong còn lòng đỏ chín và lòng trắng chưa đông lại, thường được ăn kèm với nước mắm và rau thơm.
trứng nước
Trứng nước là một món ăn truyền thống, thường được chế biến từ trứng gà hoặc vịt, có lớp vỏ mềm và nhân bên trong thường là nước hoặc hỗn hợp. Món này có thể được ăn sống hoặc chế biến thành nhiều món khác nhau.
trứng để đầu đẳng
Một loại trứng được sử dụng trong nấu ăn, thường có màu sáng và được cho là có chất lượng cao.
trừ
(Khẩu ngữ) dùng một vật khác để thay thế cho vật này.
trừ bì
Loại bỏ trọng lượng của bao bì ra khỏi tổng trọng lượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.