trước nay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trước nay (Danh từ)

Khoảng thời gian từ trước đến nay.

Ví dụ (2)
  • 1."Trước nay mọi người vẫn làm như vậy."
  • 2."Trước nay, tôi chưa bao giờ thấy cảnh tượng này."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trước nay (Danh từ)

Vật cầm tay để bảo vệ khỏi bị thương bởi gươm giáo trong các trận chiến thời xưa, thường được làm từ gỗ dày.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngày xưa, chiến binh thường sử dụng trước nay để bảo vệ bản thân trong trận đánh."
  • 2."Chiếc trước nay này đã có từ hàng trăm năm trước."

Lưu ý khi sử dụng "trước nay"

Lưu ý về danh từ

"trước nay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trước nay" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trước nay"

trước nay là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian từ trước đến nay. Ví dụ: "Trước nay mọi người vẫn làm như vậy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này