trước

Danh từKết từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trước (Danh từ)

Khoảng thời gian tính từ một thời điểm nào đó trở về trước.

Ví dụ (4)
  • 1."Báo trước cho biết."
  • 2."Nghĩ kĩ trước khi nói."
  • 3."Trước đây khác, bây giờ khác."
  • 4."Trước khi quyết định, bạn nên xem xét kỹ lưỡng."
2
Kết từ

Nghĩa 2: trước (Kết từ)

Từ chỉ rõ điều sắp nêu ra là thực tế, sự việc có ảnh hưởng trực tiếp, dẫn đến thái độ, hành động hoặc phản ứng.

Ví dụ (4)
  • 1."Bình tĩnh trước hiểm nguy."
  • 2."Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật."
  • 3."Chúng ta cần hành động trước mọi khó khăn."
  • 4."Cần chuẩn bị trước những tình huống bất ngờ."

Lưu ý khi sử dụng "trước"

Lưu ý về danh từ

"trước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trước" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trước"

trước là danh từ, kết từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian tính từ một thời điểm nào đó trở về trước. Ví dụ: "Báo trước cho biết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này