trung kiên
Định nghĩa
Nghĩa 1: trung kiên (Tính từ)
Trung thành và kiên định, không dễ dàng bị lay chuyển.
- 1."Tấm lòng trung kiên."
- 2."Một chiến sĩ trung kiên."
- 3."Người bạn trung kiên luôn ở bên tôi trong lúc khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "trung kiên"
Lưu ý về tính từ
"trung kiên" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trung kiên"
trung kiên là tính từ trong tiếng Việt. Trung thành và kiên định, không dễ dàng bị lay chuyển. Ví dụ: "Tấm lòng trung kiên."
Từ liên quan
trung học cơ sở
Cấp học đầu tiên trong bậc trung học, kéo dài từ lớp sáu đến lớp chín.
trung học phổ thông
Cấp học cao nhất trong hệ thống trung học, bao gồm các lớp từ mười đến mười hai.
trung khu
Vùng trong bộ não, có cấu tạo gồm nhiều nhân tế bào, thường đảm nhiệm chức năng điều khiển các hoạt động của cơ thể.
trung liên
Súng máy cỡ trung, có khả năng bắn xa với tầm ngắm lên đến hai nghìn mét.
trung liệt
Có tinh thần giữ vững lòng trung thành và dũng cảm, sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng.
trung lưu
Tầng lớp người có thu nhập và trình độ học vấn trung bình, không quá giàu có nhưng cũng không nghèo khó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.