trừu tượng hoá

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trừu tượng hoá (Động từ)

Quá trình chuyển đổi các khái niệm cụ thể thành khái niệm tổng quát, thường để dễ hiểu và biểu đạt ý tưởng phức tạp.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi học nghệ thuật, tôi nhận ra rằng trừu tượng hoá giúp tôi nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau."
  • 2."Giáo viên đã dạy cho chúng tôi cách trừu tượng hoá các khái niệm khó để dễ dàng thảo luận hơn."
  • 3."Trong bài thuyết trình, cô ấy đã trừu tượng hoá các số liệu để làm cho chúng trở nên rõ ràng hơn với khán giả."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trừu tượng hoá (Danh từ)

Khái niệm chỉ việc áp dụng phương pháp trừu tượng vào một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trừu tượng hoá là một kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu khoa học."
  • 2."Chúng ta cần hiểu rõ về trừu tượng hoá để áp dụng vào thiết kế đồ họa."
  • 3."Nhiều nghệ sĩ hiện nay sử dụng trừu tượng hoá để thể hiện ý tưởng của mình."

Lưu ý khi sử dụng "trừu tượng hoá"

Lưu ý về động từ

"trừu tượng hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trừu tượng hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trừu tượng hoá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trừu tượng hoá"

trừu tượng hoá là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Quá trình chuyển đổi các khái niệm cụ thể thành khái niệm tổng quát, thường để dễ hiểu và biểu đạt ý tưởng phức tạp. Ví dụ: "Khi học nghệ thuật, tôi nhận ra rằng trừu tượng hoá giúp tôi nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này