truy nã
Định nghĩa
Nghĩa 1: truy nã (Động từ)
Lùng bắt ráo riết kẻ phạm tội đang lẩn trốn.
- 1."Phát lệnh truy nã."
- 2."Đối tượng truy nã nguy hiểm."
- 3."Công an đã truy nã tên tội phạm sau nhiều ngày lẩn trốn."
- 4."Vụ án đã thu hút sự chú ý khi phát hiện nhiều đối tượng truy nã tồn tại trong khu vực."
Lưu ý khi sử dụng "truy nã"
Lưu ý về động từ
"truy nã" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "truy nã"
truy nã là động từ trong tiếng Việt. Lùng bắt ráo riết kẻ phạm tội đang lẩn trốn. Ví dụ: "Phát lệnh truy nã."
Từ liên quan
truy nguyên
Tìm hiểu đến tận căn nguyên, gốc rễ của một sự việc.
truy nhận
Công nhận một danh hiệu hoặc phẩm chất nào đó cho người đã quá cố.
truy nhập
Có nghĩa tương tự như 'truy cập', nhưng ít được sử dụng hơn.
truy phong
Hành động phong tặng chức tước cho người đã qua đời, thường diễn ra trong thời kỳ phong kiến.
truy quét
Hành động tìm kiếm và tiêu diệt hoàn toàn các đối tượng hoặc yếu tố trên một khu vực rộng lớn.
truy sát
Hành động đuổi theo một cách quyết liệt nhằm giết hại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.