trung phẫu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trung phẫu (Danh từ)

Hành động phẫu thuật diễn ra trong một khoảng thời gian vừa phải, không quá ngắn cũng không quá dài.

Ví dụ (3)
  • 1."Bác sĩ cho biết ca trung phẫu này sẽ mất khoảng một tiếng."
  • 2."Tôi cảm thấy lo lắng trước khi thực hiện trung phẫu, nhưng bác sĩ đã trấn an tôi."
  • 3."Trung phẫu chính là một lựa chọn tốt cho những ca bệnh không quá nghiêm trọng."

Lưu ý khi sử dụng "trung phẫu"

Lưu ý về danh từ

"trung phẫu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trung phẫu"

trung phẫu là danh từ trong tiếng Việt. Hành động phẫu thuật diễn ra trong một khoảng thời gian vừa phải, không quá ngắn cũng không quá dài. Ví dụ: "Bác sĩ cho biết ca trung phẫu này sẽ mất khoảng một tiếng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này