trung sĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: trung sĩ (Danh từ)
Bậc quân hàm cao hơn hạ sĩ và thấp hơn thượng sĩ trong quân đội.
- 1."Trung sĩ pháo binh"
- 2."Anh ấy vừa được thăng cấp lên trung sĩ."
- 3."Trong đơn vị, có nhiều trung sĩ vừa hoàn thành khóa huấn luyện."
Lưu ý khi sử dụng "trung sĩ"
Lưu ý về danh từ
"trung sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trung sĩ"
trung sĩ là danh từ trong tiếng Việt. Bậc quân hàm cao hơn hạ sĩ và thấp hơn thượng sĩ trong quân đội. Ví dụ: "Trung sĩ pháo binh"
Từ liên quan
trung phong
Cầu thủ chơi ở vị trí tiền đạo, thường hoạt động ở khu vực giữa sân của đối phương.
trung phẫu
Hành động phẫu thuật diễn ra trong một khoảng thời gian vừa phải, không quá ngắn cũng không quá dài.
trung quân
Đạo quân ở giữa, thường do chủ tướng trực tiếp chỉ huy, theo cách tổ chức quân đội thời xưa, bao gồm cả tiền quân, trung quân và hậu quân.
trung thu
(Thường viết hoa) Rằm tháng Tám; ngày lễ truyền thống của trẻ em, được tổ chức vào tháng Tám âm lịch.
trung thành
Đúng với sự thật vốn có, không thêm bớt hay thay đổi.
trung thần
Người bề tôi trung thành với vua, thể hiện lòng trung thành và tận tụy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.