tổng đội
Định nghĩa
Nghĩa 1: tổng đội (Danh từ)
Tổ chức bao gồm nhiều đội làm chung một nhiệm vụ.
- 1."Tổng đội thanh niên xung phong."
- 2."Tổng đội cứu hộ đã nhanh chóng có mặt để hỗ trợ."
Lưu ý khi sử dụng "tổng đội"
Lưu ý về danh từ
"tổng đội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tổng đội"
tổng đội là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức bao gồm nhiều đội làm chung một nhiệm vụ. Ví dụ: "Tổng đội thanh niên xung phong."
Từ liên quan
tổng đình công
Một cuộc ngừng làm việc chung của nhiều công nhân hoặc nhân viên trong một ngành hoặc tổ chức để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc, lương bổng hoặc quyền lợi.
tổng đại diện
Người đại diện chính, có trách nhiệm chung trong một vùng, một khu vực hoặc một nước.
tổng đốc
Chức vụ của quan đứng đầu bộ máy cai trị một tỉnh lớn trong thời kỳ phong kiến và thực dân.
tổng động viên
Hành động huy động sức lực và tài nguyên của toàn bộ đất nước.
tộ
(Phương ngữ) tô lớn được làm bằng sành hoặc sứ, có miệng rộng.
tộc
Thuật ngữ chỉ nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa, hoặc ngôn ngữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.