tôn chỉ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tôn chỉ (Danh từ)

Nguyên tắc, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn mà một tổ chức, cá nhân hoặc một phong trào theo đuổi.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty chúng tôi luôn tuân thủ tôn chỉ hoạt động vì lợi ích cộng đồng."
  • 2."Tôn chỉ của trường học là phát triển toàn diện cho học sinh."
  • 3."Mỗi thành viên trong đội phải hiểu rõ tôn chỉ của dự án để làm việc hiệu quả hơn."

Lưu ý khi sử dụng "tôn chỉ"

Lưu ý về danh từ

"tôn chỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tôn chỉ"

tôn chỉ là danh từ trong tiếng Việt. Nguyên tắc, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn mà một tổ chức, cá nhân hoặc một phong trào theo đuổi. Ví dụ: "Công ty chúng tôi luôn tuân thủ tôn chỉ hoạt động vì lợi ích cộng đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này