tông
Định nghĩa
Nghĩa 1: tông (Danh từ)
Cán của một số dụng cụ.
- 1."Tông đục dùng để chạm khắc."
- 2."Người nghệ nhân cầm tông chắc chắn trong tay."
Nghĩa 2: tông (Danh từ)
(Từ cũ) dòng dõi.
- 1."Lấy vợ xem tông, lấy chồng xem giống (tng)"
- 2."Gia đình tôi có tông tích lâu đời ở đây."
Nghĩa 3: tông (Danh từ)
Mảng màu trong hội họa, phân biệt được với nhau nhờ sắc độ chủ đạo đậm nhạt, hay nóng lạnh.
- 1."Dùng tông màu đen, trắng."
- 2."Bức tranh thiên về tông màu lạnh, tạo cảm giác buồn."
Nghĩa 4: tông (Danh từ)
Giọng hát, thường gồm nhiều loại: giọng trưởng, giọng thứ, giọng cao, giọng trung và giọng trầm.
- 1."Hát lạc tông, sai nhịp."
- 2."Anh ấy có giọng hát ấm và đầy cảm xúc."
Nghĩa 5: tông (Động từ)
(Phương ngữ) đâm mạnh vào.
- 1."Tông cửa chạy ra."
- 2."Hai xe tông nhau gây tai nạn ngay ngã tư."
Lưu ý khi sử dụng "tông"
Lưu ý về động từ
"tông" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tông" có 5 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tông"
tông là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cán của một số dụng cụ. Ví dụ: "Tông đục dùng để chạm khắc."
Từ liên quan
tôn tạo
Hành động sửa chữa và phục hồi những phần hư hỏng nhằm bảo tồn một di tích lịch sử.
tôn vinh
Hành động đề cao một vị trí hoặc danh hiệu cao quý vì được ngưỡng mộ hoặc có năng lực, phẩm chất đặc biệt.
tôn xưng
Gọi ai đó một cách kính trọng để thể hiện sự tôn trọng.
tông chi
Các chi thuộc về một họ, được nói đến một cách tổng quát.
tông miếu
Đền thờ tổ tiên hoặc các vị thần, nơi linh thiêng để thờ cúng và tôn vinh.
tông môn
Dòng họ hoặc gia tộc, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.