tối mày tối mặt

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: tối mày tối mặt (Tính từ)

Chỉ tình trạng không thể nhìn rõ hoặc không sáng sủa do thiếu ánh sáng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối mày tối mặt quá, mình không thể thấy đường về nhà."
  • 2."Nơi này thật tối mày tối mặt, chúng ta nên bật đèn lên."
  • 3."Tối mày tối mặt như thế này, sao mà làm việc được?"
2
Động từ

Nghĩa 2: tối mày tối mặt (Động từ)

Diễn tả cảm giác khi không thấy rõ do ánh sáng yếu hoặc tình huống khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Mấy hôm nay trời âm u, tôi cảm thấy tối mày tối mặt quá."
  • 2."Khi trời tối, mắt tôi cũng tối mày tối mặt, khó chịu thật."
  • 3."Tôi ngại ra ngoài vào ban đêm vì sợ tối mày tối mặt thấy đường."

Lưu ý khi sử dụng "tối mày tối mặt"

Lưu ý về động từ

"tối mày tối mặt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"tối mày tối mặt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "tối mày tối mặt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tối mày tối mặt"

tối mày tối mặt là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ tình trạng không thể nhìn rõ hoặc không sáng sủa do thiếu ánh sáng. Ví dụ: "Tối mày tối mặt quá, mình không thể thấy đường về nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này