tội lỗi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tội lỗi (Danh từ)

Hành vi vi phạm đạo đức, pháp luật hoặc chuẩn mực xã hội.

Ví dụ (4)
  • 1."Cố tình che giấu mọi tội lỗi."
  • 2."Đi vào con đường tội lỗi."
  • 3."Anh ta phải trả giá cho những tội lỗi của mình."
  • 4."Người ta bị xã hội lên án vì những tội lỗi nghiêm trọng."

Lưu ý khi sử dụng "tội lỗi"

Lưu ý về danh từ

"tội lỗi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tội lỗi"

tội lỗi là danh từ trong tiếng Việt. Hành vi vi phạm đạo đức, pháp luật hoặc chuẩn mực xã hội. Ví dụ: "Cố tình che giấu mọi tội lỗi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này