tội đồ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tội đồ (Danh từ)

Tên gọi (từ cũ) chỉ hình phạt giam giữ nhiều năm trong tù; đồng thời cũng được dùng để chỉ những người phải chịu hình phạt này.

Ví dụ (3)
  • 1."Kẻ tội đồ bị xử án rất nghiêm khắc."
  • 2."Bị phạt 15 năm tội đồ, anh ta phải chấp hành hết án."
  • 3."Họ gọi anh ta là tội đồ của xã hội do những hành động sai trái."

Lưu ý khi sử dụng "tội đồ"

Lưu ý về danh từ

"tội đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tội đồ"

tội đồ là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi (từ cũ) chỉ hình phạt giam giữ nhiều năm trong tù; đồng thời cũng được dùng để chỉ những người phải chịu hình phạt này. Ví dụ: "Kẻ tội đồ bị xử án rất nghiêm khắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này