tổn hại

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tổn hại (Động từ)

Gây ra sự thiệt hại hoặc làm cho cái gì đó bị hỏng, suy giảm.

Ví dụ (3)
  • 1."Thời tiết xấu đã tổn hại đến vụ mùa năm nay."
  • 2."Việc sử dụng điện quá nhiều có thể tổn hại đến hóa đơn của bạn."
  • 3."Nếu bạn không bảo quản đúng cách, đồ ăn có thể bị tổn hại."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tổn hại (Danh từ)

Sự thiệt hại, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, tài sản, hoặc môi trường.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơn bão gây ra tổn hại lớn cho các ngôi nhà ven biển."
  • 2."Người ta đang thống kê tổn hại do cháy rừng gây ra."
  • 3."Tổn hại về môi trường là một vấn đề nghiêm trọng hiện nay."

Lưu ý khi sử dụng "tổn hại"

Lưu ý về động từ

"tổn hại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tổn hại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tổn hại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tổn hại"

tổn hại là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Gây ra sự thiệt hại hoặc làm cho cái gì đó bị hỏng, suy giảm. Ví dụ: "Thời tiết xấu đã tổn hại đến vụ mùa năm nay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này