tối hù
Định nghĩa
Nghĩa 1: tối hù (Tính từ)
Từ miêu tả trạng thái tối tăm, không có ánh sáng, tối đen như mực.
- 1."Nhà cửa chi mà tối hù vậy!"
- 2."Bầu trời tối hù khi cơn bão kéo đến."
- 3."Khi lights out, căn phòng trở nên tối hù."
Lưu ý khi sử dụng "tối hù"
Lưu ý về tính từ
"tối hù" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tối hù"
tối hù là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả trạng thái tối tăm, không có ánh sáng, tối đen như mực. Ví dụ: "Nhà cửa chi mà tối hù vậy!"
Từ liên quan
tối dạ
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ người chậm hiểu, kém khả năng tiếp thu kiến thức.
tối giản
Phân số không thể rút gọn thêm được nữa.
tối huệ quốc
Nước được một nước khác cấp cho những ưu đãi đặc biệt về kinh tế trong quan hệ hợp tác.
tối hậu
Cuối cùng, không còn có khả năng nào khác nữa.
tối khẩn
Cách nói để chỉ sự việc hoặc tình huống rất cần thiết và cần được giải quyết ngay lập tức.
tối kị
Điều cần phải tránh tuyệt đối, rất kiêng kỵ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.