tỏi gà
Định nghĩa
Nghĩa 1: tỏi gà (Danh từ)
Đùi gà được chặt ra thành từng miếng nhỏ, có hình dáng giống như củ tỏi.
- 1."Món tỏi gà này thật ngon, tôi ăn không biết chán."
- 2."Trong bữa tiệc, họ đã chuẩn bị một đĩa tỏi gà rất hấp dẫn."
Lưu ý khi sử dụng "tỏi gà"
Lưu ý về danh từ
"tỏi gà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tỏi gà"
tỏi gà là danh từ trong tiếng Việt. Đùi gà được chặt ra thành từng miếng nhỏ, có hình dáng giống như củ tỏi. Ví dụ: "Món tỏi gà này thật ngon, tôi ăn không biết chán."
Từ liên quan
tỏ tường
Biết rõ ràng, tường tận về một vấn đề nào đó.
tỏ vẻ
Biểu hiện ra bề ngoài một thái độ hoặc trạng thái tình cảm nào đó để người khác nhận thấy.
tỏi
Cây thân cỏ có củ, nhiều nhánh, với vị cay và mùi hăng, thường được dùng làm gia vị trong nấu ăn và có tính chất dược liệu.
tỏi tây
Cây thuộc họ tỏi, có lá và củ lớn, thường được dùng làm gia vị trong nấu nướng.
tố
Gió mạnh đổi chiều đột ngột trong cơn dông.
tố chất
Yếu tố bẩm sinh hoặc đặc điểm nổi bật ở một người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.