tổng bí thư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổng bí thư (Danh từ)

Người đứng đầu Ban Bí thư Trung ương hoặc đứng đầu Ban Chấp hành Trung ương trong một số chính đảng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tổng bí thư Đảng Cộng sản."
  • 2."Tổng bí thư phải có trách nhiệm quyết định các chính sách quan trọng của đảng."
  • 3."Người dân mong muốn tổng bí thư sẽ đưa ra hướng đi mới cho đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "tổng bí thư"

Lưu ý về danh từ

"tổng bí thư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tổng bí thư"

tổng bí thư là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu Ban Bí thư Trung ương hoặc đứng đầu Ban Chấp hành Trung ương trong một số chính đảng. Ví dụ: "Tổng bí thư Đảng Cộng sản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này