tối ư
Định nghĩa
Nghĩa 1: tối ư (Phụ từ)
(Từ cổ, khẩu ngữ) thể hiện mức độ cực cao, không thể vượt qua được.
- 1."Một con người tối ư tàn nhẫn."
- 2."Chuyện tối ư quan trọng."
- 3."Cô ấy tối ư thông minh trong việc giải quyết vấn đề."
Câu hỏi thường gặp về "tối ư"
tối ư là phụ từ trong tiếng Việt. (Từ cổ, khẩu ngữ) thể hiện mức độ cực cao, không thể vượt qua được. Ví dụ: "Một con người tối ư tàn nhẫn."
Từ liên quan
tối tăm mặt mũi
Tình trạng không nhìn thấy gì, rất tối, hoặc bị che phủ bởi cái gì đó khiến cho không thể thấy rõ.
tối đa
Nhiều nhất, không thể vượt quá mức này.
tối đất
(Khẩu ngữ) (trời) vẫn còn rất tối, vào thời điểm gần hết đêm nhưng chưa có dấu hiệu sáng.
tối ưu
Tốt nhất, mang lại hiệu quả cao nhất trong một tình huống nhất định.
tốn
Tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho gió.
tốn kém
Tốn nhiều tiền bạc, chi phí (nói chung).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.