tổng đốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: tổng đốc (Danh từ)
Chức vụ của quan đứng đầu bộ máy cai trị một tỉnh lớn trong thời kỳ phong kiến và thực dân.
- 1."Quan tổng đốc chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ tỉnh."
- 2."Trong lịch sử, tổng đốc thường đảm nhiệm vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "tổng đốc"
Lưu ý về danh từ
"tổng đốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tổng đốc"
tổng đốc là danh từ trong tiếng Việt. Chức vụ của quan đứng đầu bộ máy cai trị một tỉnh lớn trong thời kỳ phong kiến và thực dân. Ví dụ: "Quan tổng đốc chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ tỉnh."
Từ liên quan
tổng đài
Thiết bị kết nối nhiều máy điện thoại, cho phép sử dụng chung một đường dây.
tổng đình công
Một cuộc ngừng làm việc chung của nhiều công nhân hoặc nhân viên trong một ngành hoặc tổ chức để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc, lương bổng hoặc quyền lợi.
tổng đại diện
Người đại diện chính, có trách nhiệm chung trong một vùng, một khu vực hoặc một nước.
tổng đội
Tổ chức bao gồm nhiều đội làm chung một nhiệm vụ.
tổng động viên
Hành động huy động sức lực và tài nguyên của toàn bộ đất nước.
tộ
(Phương ngữ) tô lớn được làm bằng sành hoặc sứ, có miệng rộng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.