tổn thất

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổn thất (Danh từ)

Tổn thất là sự thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần do một sự cố nào đó gây ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty đã phải chịu tổn thất lớn do thiên tai trong năm ngoái."
  • 2."Tổn thất về sức khỏe vì không giữ gìn chế độ ăn uống đúng cách là rất nghiêm trọng."
  • 3."Chúng ta cần xem xét các tổn thất tài chính trước khi quyết định đầu tư."
2
Động từ

Nghĩa 2: tổn thất (Động từ)

Tổn thất cũng có thể được dùng để chỉ hành động gây ra thiệt hại.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc không chuẩn bị kỹ lưỡng có thể tổn thất đến kết quả của dự án."
  • 2."Nếu không quản lý tốt, chúng ta có thể tổn thất nhiều khách hàng."
  • 3."Anh ấy đã tổn thất một số tiền lớn chỉ vì đầu tư không đúng cách."

Lưu ý khi sử dụng "tổn thất"

Lưu ý về động từ

"tổn thất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tổn thất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tổn thất" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tổn thất"

tổn thất là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tổn thất là sự thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần do một sự cố nào đó gây ra. Ví dụ: "Công ty đã phải chịu tổn thất lớn do thiên tai trong năm ngoái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này