tôm rồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tôm rồng (Danh từ)

Một loại hải sản có hình dáng giống tôm nhưng lớn hơn và có màu sắc sặc sỡ, thường được dùng trong các món ăn sang trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngày hôm nay, mẹ đã làm món tôm rồng xào tỏi rất ngon."
  • 2."Trong bữa tiệc sinh nhật, tôi đã thấy món tôm rồng được trang trí rất đẹp."
  • 3."Hải sản tươi sống ở đây có tôm rồng, mình phải thử ngay."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tôm rồng (Danh từ)

Một món ăn chế biến từ tôm rồng, thường được nấu với các loại gia vị đặc trưng của ẩm thực địa phương.

Ví dụ (3)
  • 1."Món tôm rồng nướng muối ớt này thật sự rất hấp dẫn."
  • 2."Tối nay gia đình tôi sẽ ăn tôm rồng sốt me tại quán ăn mới mở."
  • 3."Khi đi du lịch, đừng quên thưởng thức món tôm rồng đặc sản ở đây."

Lưu ý khi sử dụng "tôm rồng"

Lưu ý về danh từ

"tôm rồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tôm rồng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tôm rồng"

tôm rồng là danh từ trong tiếng Việt. Một loại hải sản có hình dáng giống tôm nhưng lớn hơn và có màu sắc sặc sỡ, thường được dùng trong các món ăn sang trọng. Ví dụ: "Ngày hôm nay, mẹ đã làm món tôm rồng xào tỏi rất ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này