tôn ti
Định nghĩa
Nghĩa 1: tôn ti (Danh từ)
Trật tự thứ bậc hoặc quan hệ trên dưới trong xã hội.
- 1."Giữ gìn tôn ti trật tự."
- 2."Trong gia đình, cần có tôn ti để mọi người biết cách cư xử."
- 3."Tôn ti giữa các thành viên trong tổ chức là rất quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "tôn ti"
Lưu ý về danh từ
"tôn ti" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tôn ti"
tôn ti là danh từ trong tiếng Việt. Trật tự thứ bậc hoặc quan hệ trên dưới trong xã hội. Ví dụ: "Giữ gìn tôn ti trật tự."
Từ liên quan
tôn sư trọng đạo
Khái niệm thể hiện sự kính trọng đối với thầy cô và những giá trị, đạo đức trong nghề giáo.
tôn thất
(Từ cũ) chỉ dòng họ của nhà vua hoặc những người trong gia đình có tôn quý.
tôn thờ
Ngưỡng mộ và coi trọng đến mức xem là thiêng liêng đối với bản thân.
tôn trọng
Thể hiện sự đánh giá cao và không vi phạm hoặc xúc phạm đến ai hoặc cái gì.
tôn tạo
Hành động sửa chữa và phục hồi những phần hư hỏng nhằm bảo tồn một di tích lịch sử.
tôn vinh
Hành động đề cao một vị trí hoặc danh hiệu cao quý vì được ngưỡng mộ hoặc có năng lực, phẩm chất đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.