ton ton
Định nghĩa
Nghĩa 1: ton ton (Tính từ)
Từ dùng để diễn tả dáng đi hoặc chạy nhanh với vẻ vội vàng.
- 1."Chân bước ton ton."
- 2."Đứa bé ton ton chạy theo mẹ."
- 3."Cô ấy ton ton ra khỏi nhà khi nghe tiếng gọi."
- 4."Họ ton ton đến trường để không trễ giờ học."
Lưu ý khi sử dụng "ton ton"
Lưu ý về tính từ
"ton ton" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ton ton"
ton ton là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để diễn tả dáng đi hoặc chạy nhanh với vẻ vội vàng. Ví dụ: "Chân bước ton ton."
Từ liên quan
tom
Từ được dùng để mô phỏng âm thanh của trống chầu trong hát ả đào.
tom góp
(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như gom góp.
ton hót
(Khẩu ngữ) Hót lên với người có quyền lực một cách tinh tế nhằm khen ngợi, lấy lòng họ và có thể làm hại người khác.
ton tả
Từ ít sử dụng, có thể mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc khó hiểu.
tong
(Thông tục) hoàn toàn mất đi, không còn gì nữa.
tong teo
(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng gầy gò, thiếu sức sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.