tối hậu
Định nghĩa
Nghĩa 1: tối hậu (Tính từ)
Cuối cùng, không còn có khả năng nào khác nữa.
- 1."Mục đích tối hậu của dự án này là mang lại lợi ích cho cộng đồng."
- 2."Quyền tối hậu quyết định thuộc về hội đồng quản trị."
- 3."Đây là quyết định tối hậu không thể thay đổi."
Lưu ý khi sử dụng "tối hậu"
Lưu ý về tính từ
"tối hậu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tối hậu"
tối hậu là tính từ trong tiếng Việt. Cuối cùng, không còn có khả năng nào khác nữa. Ví dụ: "Mục đích tối hậu của dự án này là mang lại lợi ích cho cộng đồng."
Từ liên quan
tối giản
Phân số không thể rút gọn thêm được nữa.
tối huệ quốc
Nước được một nước khác cấp cho những ưu đãi đặc biệt về kinh tế trong quan hệ hợp tác.
tối hù
Từ miêu tả trạng thái tối tăm, không có ánh sáng, tối đen như mực.
tối khẩn
Cách nói để chỉ sự việc hoặc tình huống rất cần thiết và cần được giải quyết ngay lập tức.
tối kị
Điều cần phải tránh tuyệt đối, rất kiêng kỵ.
tối kỵ
Một điều kiêng kỵ, không được làm vì nó có thể gây ra điều xấu hoặc bất hạnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.