tới lui

Động từPhụ từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tới lui (Động từ)

Hành động tiến tới, tiến lên hoặc lùi lại một cách khái quát.

Ví dụ (2)
  • 1."Tới lui đều khó."
  • 2."Trong cuộc đua, cả hai đội tới lui liên tục để tranh giành vị trí."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: tới lui (Phụ từ)

(Phương ngữ, Khẩu ngữ) được dùng để diễn tả sự lặp đi lặp lại nhiều lần, hoặc thực hiện hai mặt một cách rất kỹ lưỡng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cò kè trả giá tới lui."
  • 2."Nghĩ tới lui mãi vẫn không ra."
  • 3."Họ bàn bạc tới lui trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."

Lưu ý khi sử dụng "tới lui"

Lưu ý về động từ

"tới lui" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "tới lui" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tới lui"

tới lui là động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Hành động tiến tới, tiến lên hoặc lùi lại một cách khái quát. Ví dụ: "Tới lui đều khó."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này