tôn xưng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tôn xưng (Động từ)
Gọi ai đó một cách kính trọng để thể hiện sự tôn trọng.
- 1."Được tôn xưng là bà lớn."
- 2."Ông được tôn xưng là bậc thầy trong ngành này."
- 3."Chúng tôi thường tôn xưng cô ấy như một người lãnh đạo tài ba."
Lưu ý khi sử dụng "tôn xưng"
Lưu ý về động từ
"tôn xưng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tôn xưng"
tôn xưng là động từ trong tiếng Việt. Gọi ai đó một cách kính trọng để thể hiện sự tôn trọng. Ví dụ: "Được tôn xưng là bà lớn."
Từ liên quan
tôn trọng
Thể hiện sự đánh giá cao và không vi phạm hoặc xúc phạm đến ai hoặc cái gì.
tôn tạo
Hành động sửa chữa và phục hồi những phần hư hỏng nhằm bảo tồn một di tích lịch sử.
tôn vinh
Hành động đề cao một vị trí hoặc danh hiệu cao quý vì được ngưỡng mộ hoặc có năng lực, phẩm chất đặc biệt.
tông
Cán của một số dụng cụ.
tông chi
Các chi thuộc về một họ, được nói đến một cách tổng quát.
tông miếu
Đền thờ tổ tiên hoặc các vị thần, nơi linh thiêng để thờ cúng và tôn vinh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.